tỏm tẻm

tỏm tẻm

Bà cụ ngồi trên chiếc chõng tre đang nhai trầu tỏm tẻm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhai chậm phát ra tiếng động: "tỏm tẻm" mô tả hành động nhai một cách chậm rãi, chủ ý, thường kèm theo âm thanh nhai rõ rệt, đặc biệt khi nhai trầu, cau hoặc các thứ dai, cứng.
    • Ăn uống một cách nhàn nhã, thích thú: "tỏm tẻm" còn mang sắc thái thư thái, tận hưởng, như khi nhai trầu trong lúc trò chuyện hoặc nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cụ ngồi ngoài hiên, tỏm tẻm nhai trầu. ( cụ nhai trầu chậm rãi, phát ra tiếng động đều đều.)
    • Anh ta tỏm tẻm nhai miếng cau khô, mắt nhìn xa xăm. (Anh ta nhai cau chậm rãi, âm thanh, trong tư thế thư thái.)
    • Không ai nói , chỉ nghe tiếng tỏm tẻm nhai trầu trong xóm. (Âm thanh nhai trầu chậm rãi vang lên trong không gian yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỏm tẻm nhai trầu": cụm từ phổ biến chỉ hành động nhai trầu chậm rãi, thường gắn với hình ảnh người già hoặc phụ nữ nông thôn.

    • nội tỏm tẻm nhai trầu, kể chuyện ngày xưa. ( vừa nhai trầu chậm rãi vừa kể chuyện cổ tích.)
  • "tỏm tẻm nhai": dùng để nhấn mạnh cách nhai âm thanh chậm rãi.

    • Con trâu già tỏm tẻm nhai rơm, đôi mắt lim dim. (Con trâu nhai rơm chậm rãi, phát ra tiếng động đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỏm tẻm (tính từ): đôi khi được dùng như tính từ để mô tả âm thanh hoặc cách nhai.

    • Tiếng nhai tỏm tẻm nghe rất trong đêm. (Âm thanh nhai chậm rãi vang lên trong đêm yên tĩnh.)
  • Tõm tẽm (động từ): biến thể âm thanh nhẹ hơn, ít phổ biến hơn, cũng chỉ hành động nhai chậm.

    • tõm tẽm nhai kẹo, không để ý xung quanh. ( nhai kẹo chậm rãi, không quan tâm khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhai chậm: hành động nhai với tốc độ chậm, không nhất thiết âm thanh.

    • Ông cụ nhai chậm từng miếng cơm. (Ông cụ nhai cơm một cách chậm rãi.)
  • Nhai nhóp nhép: nhai phát ra tiếng động nhỏ, thường do thức ăn mềm.

    • Đứa bé nhai nhóp nhép miếng bánh. (Đứa bé nhai bánh phát ra tiếng động nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tỏm tẻm như nhai trầu: so sánh hành động nhai chậm rãi, âm thanh, giống như cách nhai trầu truyền thống.
    • Ông ấy tỏm tẻm như nhai trầu chỉ ăn cơm nguội. (Ông ấy nhai chậm rãi, phát ra tiếng động thức ăn đơn giản.)

Từ chứa "tỏm tẻm"